Cách phát âm jar

jar phát âm trong Tiếng Anh [en]
dʒɑː(r)
    Âm giọng Anh
  • phát âm jar Phát âm của cats_paws (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm jar Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jar Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jar Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jar Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jar trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • jar ví dụ trong câu

    • Sterilise that jar for me so we can put this jam in it

      phát âm Sterilise that jar for me so we can put this jam in it Phát âm của (Từ )
    • The child cried obstreperously for the forbidden cookie jar.

      phát âm The child cried obstreperously for the forbidden cookie jar. Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của jar

    • a vessel (usually cylindrical) with a wide mouth and without handles
    • the quantity contained in a jar
    • a sudden jarring impact
  • Từ đồng nghĩa với jar

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

jar phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm jar Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm jar Phát âm của gorniak (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jar trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • jar ví dụ trong câu

    • Po krótkiej naradzie zdecydowaliśmy się na ucieczkę o zmroku przez Wąski Jar.

      phát âm Po krótkiej naradzie zdecydowaliśmy się na ucieczkę o zmroku przez Wąski Jar. Phát âm của (Từ )
jar phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm jar Phát âm của jontol (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jar trong Tiếng Basque

jar phát âm trong Tiếng Bắc Kurd [kmr]
  • phát âm jar Phát âm của ramazan (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jar trong Tiếng Bắc Kurd

jar phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm jar Phát âm của tOPsEEK (Nam từ Slovakia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jar trong Tiếng Slovakia

jar phát âm trong Tiếng Slovenia [sl]
  • phát âm jar Phát âm của whitelion (Nữ từ Slovenia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jar trong Tiếng Slovenia

jar phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm jar Phát âm của ariuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jar trong Tiếng Romania

jar phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm jar Phát âm của Glissova (Nữ từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jar trong Tiếng Séc

jar đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ jar jar [tlh] Bạn có biết cách phát âm từ jar?

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar