Cách phát âm shock

Filter language and accent
filter
shock phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʃɒk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm shock
    Phát âm của dongtian (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dongtian

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm shock
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm shock
    Phát âm của 2Crow (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  2Crow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm shock
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của shock

    • the feeling of distress and disbelief that you have when something bad happens accidentally
    • the violent interaction of individuals or groups entering into combat
    • a reflex response to the passage of electric current through the body
  • Từ đồng nghĩa với shock

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shock trong Tiếng Anh

shock phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm shock
    Phát âm của mareze (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  mareze

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shock trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ shock?
shock đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ shock shock   [en - other]
  • Ghi âm từ shock shock   [eu]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave