Cách phát âm convulsion

Filter language and accent
filter
convulsion phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈvʌlʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm convulsion
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm convulsion
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của convulsion

    • a sudden uncontrollable attack
    • violent uncontrollable contractions of muscles
    • a violent disturbance
  • Từ đồng nghĩa với convulsion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm convulsion trong Tiếng Anh

convulsion phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm convulsion
    Phát âm của ness1 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  ness1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm convulsion trong Tiếng Veneto

convulsion phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm convulsion
    Phát âm của ixindamix (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  ixindamix

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của convulsion

    • contraction involontaire et soudaine de l'ensemble des muscles du corps
    • au sens figuré grande agitation
  • Từ đồng nghĩa với convulsion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm convulsion trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany