Cách phát âm disturbance

trong:
Filter language and accent
filter
disturbance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈstɜːbəns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm disturbance
    Phát âm của snitch (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  snitch

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm disturbance
    Phát âm của cairosam (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  cairosam

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của disturbance

    • activity that is a malfunction, intrusion, or interruption
    • an unhappy and worried mental state
    • a disorderly outburst or tumult
  • Từ đồng nghĩa với disturbance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm disturbance trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ disturbance?
disturbance đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ disturbance disturbance   [en - usa]
  • Ghi âm từ disturbance disturbance   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt