Cách phát âm brawl

brawl phát âm trong Tiếng Anh [en]
brɔːl
    Âm giọng Anh
  • phát âm brawl Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm brawl Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brawl Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm brawl Phát âm của Loco (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brawl trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • brawl ví dụ trong câu

    • The English love a good old brawl after a few drinks on a Saturday night

      phát âm The English love a good old brawl after a few drinks on a Saturday night Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • He used to dance the farandole, the fling, the brawl, the jig. [Samuel Beckett]

      phát âm He used to dance the farandole, the fling, the brawl, the jig. [Samuel Beckett] Phát âm của kaytkat (Nữ từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của brawl

    • an uproarious party
    • a noisy fight in a crowd
    • to quarrel noisily, angrily or disruptively
  • Từ đồng nghĩa với brawl

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: GermanyWikipediaEnglandonecar