Cách phát âm argue

Filter language and accent
filter
argue phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɑːɡjuː
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm argue
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    14 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm argue
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm argue
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm argue
    Phát âm của wkshimself (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wkshimself

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm argue
    Phát âm của TeacherNadia (Nữ từ Philippines) Nữ từ Philippines
    Phát âm của  TeacherNadia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • argue ví dụ trong câu

    • argue for

      phát âm argue for
      Phát âm của RGHGarb (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • I am not concerned to argue

      phát âm I am not concerned to argue
      Phát âm của parcek (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của argue

    • present reasons and arguments
    • have an argument about something
    • give evidence of
  • Từ đồng nghĩa với argue

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm argue trong Tiếng Anh

argue phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm argue
    Phát âm của FrenchForAll (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  FrenchForAll

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm argue
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của argue

    • suffixe du grec argos qui veut dire " blanc "
    • appareil qui maintient la filière à tirer l'or, l'argent

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm argue trong Tiếng Pháp

argue phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm argue
    Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  poniol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm argue trong Tiếng Catalonia

argue phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm argue
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm argue trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ argue?
argue đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ argue argue   [en - uk]
  • Ghi âm từ argue argue   [en - usa]
  • Ghi âm từ argue argue   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen