Cách phát âm contest

Filter language and accent
filter
contest phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈtest; 'kɒntest
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm contest
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm contest
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm contest
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của contest

    • an occasion on which a winner is selected from among two or more contestants
    • a struggle between rivals
    • to make the subject of dispute, contention, or litigation
  • Từ đồng nghĩa với contest

    • phát âm vie
      vie [en]
    • phát âm rival
      rival [en]
    • phát âm rivalry
      rivalry [en]
    • phát âm challenge
      challenge [en]
    • phát âm race
      race [en]
    • phát âm tournament
      tournament [en]
    • phát âm ring
      ring [en]
    • phát âm game
      game [en]
    • contend (formal)
    • strive (formal)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contest trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften