Cách phát âm ring

ring phát âm trong Tiếng Anh [en]
rɪŋ
    British
  • phát âm ring Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ring Phát âm của MichaelDS (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm ring Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ring Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ring Phát âm của Cobra1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ring trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • ring ví dụ trong câu

    • The spy ring operated under threat of being exposed at any time.

      phát âm The spy ring operated under threat of being exposed at any time. Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • An atoll is a ring of coral that originally grew around the shoreline of an island

      phát âm An atoll is a ring of coral that originally grew around the shoreline of an island Phát âm của knsch (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • An atoll is a ring of coral that originally grew around the shoreline of an island

      phát âm An atoll is a ring of coral that originally grew around the shoreline of an island Phát âm của shanefranknicholls (Nam từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ring

    • a characteristic sound
    • a toroidal shape
    • a rigid circular band of metal or wood or other material used for holding or fastening or hanging or pulling
  • Từ đồng nghĩa với ring

    • phát âm encircle encircle [en]
    • phát âm surround surround [en]
    • phát âm circle circle [en]
    • phát âm rim rim [en]
    • phát âm girdle girdle [en]
    • phát âm summon summon [en]
    • phát âm call call [en]
    • phát âm signal signal [en]
    • phát âm announce announce [en]
    • encompass (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ring phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm ring Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ring Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ring Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ring trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • ring ví dụ trong câu

    • Der Ring des Polykrates

      phát âm Der Ring des Polykrates Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với ring

ring phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm ring Phát âm của tavuk (Nữ từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ring trong Tiếng Thổ

ring phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm ring Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ring trong Tiếng Na Uy

ring phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm ring Phát âm của banindr (Nam từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ring trong Tiếng Hungary

ring phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm ring Phát âm của yosl (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ring trong Tiếng Do Thái

ring phát âm trong Tiếng Faroe [fo]
  • phát âm ring Phát âm của AndreasEmanuel (Nam từ Quần đảo Faroe)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ring trong Tiếng Faroe

ring phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm ring Phát âm của anicka_dusicka (Nữ từ Slovakia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ring trong Tiếng Slovakia

ring phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm ring Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ring trong Tiếng Luxembourg

ring phát âm trong Tiếng Choang [za]
  • phát âm ring Phát âm của blambin (Nam từ Trung Quốc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ring trong Tiếng Choang

ring phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm ring Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ring trong Tiếng Hạ Đức

ring phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm ring Phát âm của ViviV (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ring trong Tiếng Hà Lan

ring phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm ring Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ring trong Tiếng Thụy Điển

Cụm từ
  • ring ví dụ trong câu

    • Snälla, ring efter en läkare!

      phát âm Snälla, ring efter en läkare! Phát âm của Verywise (Nam từ Thụy Điển)
    • Ring mig

      phát âm Ring mig Phát âm của miaaim (Nữ từ Thụy Điển)
ring phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm ring Phát âm của jief (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ring trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • ring ví dụ trong câu

    • Il faut un ring pour disputer les combats de boxe

      phát âm Il faut un ring pour disputer les combats de boxe Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ring

    • estrade entourée de trois rangs de cordes sur laquelle se déroulent les combats de boxe
    • large boulevard circulaire en Allemagne
    • endroit où l'on parie aux courses
  • Từ đồng nghĩa với ring

ring phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm ring Phát âm của dotch (Nữ từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ring trong Tiếng Romania

ring phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm ring Phát âm của Moosh (Nữ từ New Zealand)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ring trong Tiếng Afrikaans

ring phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm ring Phát âm của MartaPolish (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ring trong Tiếng Ba Lan

ring phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm ring Phát âm của allaraz (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ring trong Tiếng Estonia

ring phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm ring Phát âm của Schalburg (Nam)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ring trong Tiếng Đan Mạch

ring đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ring ring [br] Bạn có biết cách phát âm từ ring?
  • Ghi âm từ ring ring [cy] Bạn có biết cách phát âm từ ring?
  • Ghi âm từ ring ring [eu] Bạn có biết cách phát âm từ ring?

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel