Cách phát âm reif

trong:
Filter language and accent
filter
reif phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʀaɪ̯f
  • phát âm reif
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm reif
    Phát âm của airess (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  airess

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • reif ví dụ trong câu

    • reif geworden

      phát âm reif geworden
      Phát âm của catwedel (Nữ từ Đức)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reif trong Tiếng Đức

reif phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm reif
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reif trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: seinArnold SchwarzeneggergesternmorgenBundesanstalt