Cách phát âm sein

sein phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈzaɪ̯n
  • phát âm sein Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sein Phát âm của germanix (Từ Tây Ban Nha)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sein Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sein Phát âm của slin (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sein Phát âm của OrestundPylades (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sein Phát âm của dscdw (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sein Phát âm của Libelle123 (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sein trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • sein ví dụ trong câu

    • Die Anstaltsküche könnte noch etwas besser ausgestattet sein.

      phát âm Die Anstaltsküche könnte noch etwas besser ausgestattet sein. Phát âm của THEINFERNALVerjigorm (Nam từ Đức)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

sein phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
sɛ̃
  • phát âm sein Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sein Phát âm của isabou (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sein Phát âm của Nissa_la_bella (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm sein Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sein trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • sein ví dụ trong câu

    • Les seins des femmes sont plus développés que ceux des hommes

      phát âm Les seins des femmes sont plus développés que ceux des hommes Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
sein phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm sein Phát âm của jontol (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sein trong Tiếng Basque

sein phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm sein Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sein trong Tiếng Hà Lan

sein phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm sein Phát âm của allaraz (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sein trong Tiếng Estonia

sein phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm sein Phát âm của Angelhead (Nữ từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sein trong Tiếng Na Uy

sein đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sein sein [fr] Bạn có biết cách phát âm từ sein?

Từ ngẫu nhiên: unentbehrlichScheißeAngela MerkelArschlochFriedrich Nietzsche