Cách phát âm call

call phát âm trong Tiếng Anh [en]
kɔːl
    Âm giọng Anh
  • phát âm call Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm call Phát âm của clc3030 (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm call Phát âm của Vlynor (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm call Phát âm của rodent (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm call Phát âm của Araxiel (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm call Phát âm của ronne (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm call Phát âm của RobertoVela (Nam từ México)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm call trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • call ví dụ trong câu

    • Please call a doctor

      phát âm Please call a doctor Phát âm của MichaelDS (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Please call a doctor

      phát âm Please call a doctor Phát âm của LetsHigh5 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Please call a doctor

      phát âm Please call a doctor Phát âm của david_burrow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Please call a doctor

      phát âm Please call a doctor Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Our first port of call will be the design department, then we move on to engineering.

      phát âm Our first port of call will be the design department, then we move on to engineering. Phát âm của HelenCampbell (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • I'm going to call it a day. I'm going home right now!

      phát âm I'm going to call it a day. I'm going home right now! Phát âm của Kochanyk (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của call

    • a telephone connection
    • a special disposition (as if from a divine source) to pursue a particular course
    • a loud utterance; often in protest or opposition
  • Từ đồng nghĩa với call

    • phát âm name name [en]
    • phát âm entitle entitle [en]
    • phát âm designate designate [en]
    • phát âm label label [en]
    • phát âm Dub Dub [en]
    • phát âm christen christen [en]
    • phát âm claim claim [en]
    • phát âm demand demand [en]
    • phát âm need need [en]
    • denominate (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

call phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm call Phát âm của joelnakuro (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm call trong Tiếng Catalonia

call phát âm trong Tiếng Ireland [ga]
  • phát âm call Phát âm của BridEilis (Nữ từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm call trong Tiếng Ireland

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato