Cách phát âm call

trong:
Filter language and accent
filter
call phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kɔːl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm call
    Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bananaman

    User information

    15 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm call
    Phát âm của clc3030 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  clc3030

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm call
    Phát âm của Vlynor (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Vlynor

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm call
    Phát âm của rodent (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rodent

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm call
    Phát âm của Araxiel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Araxiel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm call
    Phát âm của ronne (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  ronne

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm call
    Phát âm của deyan (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  deyan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm call
    Phát âm của RobertoVela (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  RobertoVela

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của call

    • a telephone connection
    • a special disposition (as if from a divine source) to pursue a particular course
    • a loud utterance; often in protest or opposition
  • Từ đồng nghĩa với call

    • phát âm name
      name [en]
    • phát âm entitle
      entitle [en]
    • phát âm designate
      designate [en]
    • phát âm label
      label [en]
    • phát âm Dub
      Dub [en]
    • phát âm christen
      christen [en]
    • phát âm claim
      claim [en]
    • phát âm demand
      demand [en]
    • phát âm need
      need [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm call trong Tiếng Anh

call phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm call
    Phát âm của joelnakuro (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  joelnakuro

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm call trong Tiếng Catalonia

call phát âm trong Tiếng Ireland [ga]
  • phát âm call
    Phát âm của BridEilis (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  BridEilis

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm call trong Tiếng Ireland

call phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm call
    Phát âm của alpozcan0460 (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  alpozcan0460

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm call trong Tiếng Thổ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ call?
call đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ call call   [cy]
  • Ghi âm từ call call   [en - uk]
  • Ghi âm từ call call   [es - es]
  • Ghi âm từ call call   [es - latam]
  • Ghi âm từ call call   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany