Cách phát âm entitle

trong:
Filter language and accent
filter
entitle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈtaɪtl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm entitle
    Phát âm của bluenettle (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bluenettle

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm entitle
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của entitle

    • give the right to
    • give a title to
    • give a title to someone; make someone a member of the nobility
  • Từ đồng nghĩa với entitle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm entitle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave