Cách phát âm label

trong:
Filter language and accent
filter
label phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈleɪbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm label
    Phát âm của helenhiccup (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  helenhiccup

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm label
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm label
    Phát âm của Peonygoat (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Peonygoat

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của label

    • a brief description given for purposes of identification
    • trade name of a company that produces musical recordings
    • a radioactive isotope that is used in a compound in order to trace the mechanism of a chemical reaction
  • Từ đồng nghĩa với label

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm label trong Tiếng Anh

label phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  la.bɛl
  • phát âm label
    Phát âm của marois (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  marois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của label

    • marque spéciale introduite par une organisation professionnelle pour identifier et pour garantir l'origine et un niveau de qualité
    • étiquette
  • Từ đồng nghĩa với label

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm label trong Tiếng Pháp

label phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm label
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm label trong Tiếng Đức

label phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm label
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm label trong Tiếng Luxembourg

label phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm label
    Phát âm của WimYogya (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  WimYogya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm label trong Tiếng Hà Lan

label phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm label
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm label trong Tiếng Slovakia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ label?
label đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ label label   [en - uk]
  • Ghi âm từ label label   [en - usa]
  • Ghi âm từ label label   [eu]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou