Cách phát âm label

trong:
label phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈleɪbl̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm label Phát âm của helenhiccup (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm label Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm label Phát âm của Peonygoat (Nam từ Canada)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm label trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • label ví dụ trong câu

    • What does it say on the label? Is it OK for dairy-intolerant people to eat?

      phát âm What does it say on the label? Is it OK for dairy-intolerant people to eat? Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • A white label on a wooden crate

      phát âm A white label on a wooden crate Phát âm của drave424 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của label

    • a brief description given for purposes of identification
    • trade name of a company that produces musical recordings
    • a radioactive isotope that is used in a compound in order to trace the mechanism of a chemical reaction
  • Từ đồng nghĩa với label

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

label phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
la.bɛl
  • phát âm label Phát âm của marois (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm label trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của label

    • marque spéciale introduite par une organisation professionnelle pour identifier et pour garantir l'origine et un niveau de qualité
    • étiquette
  • Từ đồng nghĩa với label

label phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm label Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm label trong Tiếng Đức

label phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm label Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm label trong Tiếng Luxembourg

label đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ label label [eu] Bạn có biết cách phát âm từ label?

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk