Cách phát âm trait

Filter language and accent
filter
trait phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  treɪt; seldom Br: treɪ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm trait
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm trait
    Phát âm của BritniRose (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BritniRose

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của trait

    • a distinguishing feature of your personal nature
    • A distinguishing feature or quality
  • Từ đồng nghĩa với trait

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trait trong Tiếng Anh

trait phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm trait
    Phát âm của Tabilalt (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Tabilalt

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm trait
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của trait

    • étiré en parlant d'un fil
    • ligne tracée sur une surface
    • marque caractéristique
  • Từ đồng nghĩa với trait

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trait trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature