Cách phát âm barre

barre phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm barre Phát âm của rivemarine (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barre trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • barre ví dụ trong câu

    • Cette barre de douche est en métal

      phát âm Cette barre de douche est en métal Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • j'ai un coup de barre

      phát âm j'ai un coup de barre Phát âm của TaoStyle (Nam từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của barre

    • tige de bois ou de métal, rigide et droite
    • instrument, agrès (barre fixe, barres parallèles, barres asymétriques)
    • accumulation d'alluvions se formant parallèlement à la côte
  • Từ đồng nghĩa với barre

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

barre phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm barre Phát âm của milia (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barre trong Tiếng Basque

barre phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm barre Phát âm của ashlward (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barre trong Tiếng Anh

barre phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm barre Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barre trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ ngẫu nhiên: anticonstitutionellementdormirsimple comme bonjouracomment