Cách phát âm barre

Filter language and accent
filter
barre phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm barre
    Phát âm của rivemarine (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  rivemarine

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của barre

    • tige de bois ou de métal, rigide et droite
    • instrument, agrès (barre fixe, barres parallèles, barres asymétriques)
    • accumulation d'alluvions se formant parallèlement à la côte
  • Từ đồng nghĩa với barre

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barre trong Tiếng Pháp

barre phát âm trong Tiếng Basque [eu]
  • phát âm barre
    Phát âm của milia (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  milia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barre trong Tiếng Basque

barre phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm barre
    Phát âm của ashlward (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ashlward

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barre trong Tiếng Anh

barre phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm barre
    Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ConchitaCastillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barre trong Tiếng Tây Ban Nha

barre phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbaʁə
  • phát âm barre
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm barre trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ barre?
barre đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ barre barre   [en - usa]
  • Ghi âm từ barre barre   [no]
  • Ghi âm từ barre barre   [so]

Từ ngẫu nhiên: êtrehommeje suisamourHermès