Cách phát âm traverse

traverse phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈtrævɜːs; trəˈvəːs

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm traverse trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của traverse

    • a horizontal beam that extends across something
    • a horizontal crosspiece across a window or separating a door from a window over it
    • taking a zigzag path on skis
  • Từ đồng nghĩa với traverse

traverse đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ traverse traverse [en] Bạn có biết cách phát âm từ traverse?

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel