Cách phát âm screen

trong:
screen phát âm trong Tiếng Anh [en]
skriːn
    Âm giọng Anh
  • phát âm screen Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm screen Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm screen Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm screen Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm screen trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • screen ví dụ trong câu

    • You've been in front of that screen for hours. You're a total mouse potato.

      phát âm You've been in front of that screen for hours. You're a total mouse potato. Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • When the electricity went out, the data was blipped from the screen.

      phát âm When the electricity went out, the data was blipped from the screen. Phát âm của sharky73 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của screen

    • a white or silvered surface where pictures can be projected for viewing
    • a protective covering that keeps things out or hinders sight
    • the display that is electronically created on the surface of the large end of a cathode-ray tube
  • Từ đồng nghĩa với screen

    • phát âm choose choose [en]
    • phát âm select select [en]
    • phát âm sift sift [en]
    • phát âm cloak cloak [en]
    • phát âm cover cover [en]
    • phát âm defense defense [en]
    • phát âm Guard Guard [en]
    • phát âm shield shield [en]
    • phát âm partition partition [en]
    • eliminate (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude