Cách phát âm screen

trong:
Filter language and accent
filter
screen phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  skriːn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm screen
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm screen
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm screen
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm screen
    Phát âm của sbcamerer (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sbcamerer

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm screen
    Phát âm của NahoTheUndying (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NahoTheUndying

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm screen
    Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  greengobbie92

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của screen

    • a white or silvered surface where pictures can be projected for viewing
    • a protective covering that keeps things out or hinders sight
    • the display that is electronically created on the surface of the large end of a cathode-ray tube
  • Từ đồng nghĩa với screen

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm screen trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ screen?
screen đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ screen screen   [en - uk]
  • Ghi âm từ screen screen   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany