Cách phát âm shield

shield phát âm trong Tiếng Anh [en]
ʃiːld
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm shield Phát âm của Tristan (Nam từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm shield Phát âm của JJXHT (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm shield Phát âm của 2Crow (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm shield Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm shield Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shield trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • shield ví dụ trong câu

    • The knight raised his shield to protect himself from the enemy

      phát âm The knight raised his shield to protect himself from the enemy Phát âm của dverdine (Nam từ Hoa Kỳ)
    • riot shield

      phát âm riot shield Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của shield

    • a protective covering or structure
    • armor carried on the arm to intercept blows
    • hard outer covering or case of certain organisms such as arthropods and turtles
  • Từ đồng nghĩa với shield

    • phát âm shelter shelter [en]
    • phát âm defend defend [en]
    • phát âm mask mask [en]
    • phát âm preserve preserve [en]
    • phát âm cover cover [en]
    • phát âm defence defence [en]
    • phát âm armour armour [en]
    • phát âm Guard Guard [en]
    • conceal (formal)
    • fend off

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen