Cách phát âm preserve

Filter language and accent
filter
preserve phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  prɪˈzɜːv
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm preserve
    Phát âm của DamnedOwl (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  DamnedOwl

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm preserve
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm preserve
    Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  migueld

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của preserve

    • a domain that seems to be specially reserved for someone
    • a reservation where animals are protected
    • fruit preserved by cooking with sugar
  • Từ đồng nghĩa với preserve

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm preserve trong Tiếng Anh

preserve phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm preserve
    Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Covarrubias

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm preserve trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ preserve?
preserve đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ preserve preserve   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel