Cách phát âm preserve

Thêm thể loại cho preserve

preserve phát âm trong Tiếng Anh [en]
prɪˈzɜːv
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm preserve Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm preserve Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm preserve Phát âm của DamnedOwl (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm preserve trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • preserve ví dụ trong câu

    • He was on a mission to preserve the culture of Native Americans

      phát âm He was on a mission to preserve the culture of Native Americans Phát âm của Will_Chicago_USA (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Mojave National Preserve

      phát âm Mojave National Preserve Phát âm của jzdinum (Nam)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của preserve

    • a domain that seems to be specially reserved for someone
    • a reservation where animals are protected
    • fruit preserved by cooking with sugar
  • Từ đồng nghĩa với preserve

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry