Cách phát âm conserve

Filter language and accent
filter
conserve phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˈsɜːv
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm conserve
    Phát âm của JakSprats (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JakSprats

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm conserve
    Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RoseJ

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của conserve

    • fruit preserved by cooking with sugar
    • keep constant through physical or chemical reactions or evolutionary change
    • keep in safety and protect from harm, decay, loss, or destruction
  • Từ đồng nghĩa với conserve

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conserve trong Tiếng Anh

conserve phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm conserve
    Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Lilianuccia

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm conserve
    Phát âm của Ariela_ (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Ariela_

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conserve trong Tiếng Ý

conserve phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.sɛʁv
  • phát âm conserve
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của conserve

    • aliment mis en boîte et maintenu en état d'être consommé par divers procédés
    • qui est maintenu en état
    • qui paraît encore jeune
  • Từ đồng nghĩa với conserve

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conserve trong Tiếng Pháp

conserve phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm conserve
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conserve trong Tiếng Luxembourg

conserve phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm conserve
    Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Covarrubias

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conserve trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ conserve?
conserve đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ conserve conserve   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature