Cách phát âm singe

trong:
Filter language and accent
filter
singe phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm singe
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm singe
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm singe
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của singe

    • mammifère primate anthropoïde aux mains et aux pieds préhensibles (arboricoles) les singes forment le sous-ordre des simiens
    • individu mâle par opposition à la guenon
    • familièrement personne particulièrement laide
  • Từ đồng nghĩa với singe

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm singe trong Tiếng Pháp

singe phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈzɪŋə
  • phát âm singe
    Phát âm của sunny77 (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  sunny77

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm singe
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • singe ví dụ trong câu

    • Ich singe gern.

      phát âm Ich singe gern.
      Phát âm của AndreasL (Nam từ Đức)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm singe trong Tiếng Đức

singe phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm singe
    Phát âm của Siofra (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Siofra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của singe

    • a surface burn
    • burn superficially or lightly
    • become superficially burned
  • Từ đồng nghĩa với singe

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm singe trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ singe?
singe đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ singe singe   [am]
  • Ghi âm từ singe singe   [om]
  • Ghi âm từ singe singe   [sme]

Từ ngẫu nhiên: êtrehommeje suisamourHermès