Cách phát âm scald

trong:
Filter language and accent
filter
scald phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  skɔːld
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm scald
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm scald
    Phát âm của Azrael (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Azrael

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của scald

    • a burn cause by hot liquid or steam
    • the act of burning with steam or hot water
    • subject to harsh criticism
  • Từ đồng nghĩa với scald

    • phát âm burn
      burn [en]
    • phát âm singe
      singe [en]
    • phát âm sear
      sear [en]
    • phát âm wound
      wound [en]
    • phát âm scorch
      scorch [en]
    • phát âm blister
      blister [en]
    • phát âm char
      char [en]
    • phát âm roast
      roast [en]
    • phát âm parch
      parch [en]
    • phát âm shrivel
      shrivel [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm scald trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ scald?
scald đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ scald scald   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither