Cách phát âm shrivel

trong:
Filter language and accent
filter
shrivel phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʃrɪvəl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm shrivel
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm shrivel
    Phát âm của bonobo (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  bonobo

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của shrivel

    • wither, as with a loss of moisture
    • decrease in size, range, or extent
  • Từ đồng nghĩa với shrivel

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shrivel trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt