Cách phát âm compress

compress phát âm trong Tiếng Anh [en]
kəmˈpres , ˈkɒmprɛs
    British
  • phát âm compress Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm compress Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm compress Phát âm của Ajboi89 (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm compress trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • compress ví dụ trong câu

    • This set of compression tools needs to compress the data efficiently

      phát âm This set of compression tools needs to compress the data efficiently Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • compress out

      phát âm compress out Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của compress

    • a cloth pad or dressing (with or without medication) applied firmly to some part of the body (to relieve discomfort or reduce fever)
    • make more compact by or as if by pressing
    • squeeze or press together
  • Từ đồng nghĩa với compress

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean