Cách phát âm wedge

trong:
Filter language and accent
filter
wedge phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  wedʒ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm wedge
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của wedge

    • any shape that is triangular in cross section
    • a large sandwich made of a long crusty roll split lengthwise and filled with meats and cheese (and tomato and onion and lettuce and condiments); different names are used in different sections of the U
    • a diacritical mark (an inverted circumflex) placed above certain letters (such as the letter c) to indicate pronunciation
  • Từ đồng nghĩa với wedge

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wedge trong Tiếng Anh

wedge phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm wedge
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của wedge

    • (mot anglais) au golf, club pour les coups à moyenne distance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wedge trong Tiếng Pháp

wedge phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm wedge
    Phát âm của ElioForvo2021 (Nam từ Venezuela) Nam từ Venezuela
    Phát âm của  ElioForvo2021

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wedge trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ wedge?
wedge đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ wedge wedge   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather