Cách phát âm clog

trong:
Filter language and accent
filter
clog phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  klɒɡ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm clog
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm clog
    Phát âm của splindivit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  splindivit

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm clog
    Phát âm của mahazza (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  mahazza

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của clog

    • footwear usually with wooden soles
    • any object that acts as a hindrance or obstruction
    • a dance performed while wearing shoes with wooden soles; has heavy stamping steps
  • Từ đồng nghĩa với clog

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clog trong Tiếng Anh

clog phát âm trong Tiếng Ireland [ga]
  • phát âm clog
    Phát âm của generalbelly (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  generalbelly

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clog trong Tiếng Ireland

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ clog?
clog đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ clog clog   [en - uk]
  • Ghi âm từ clog clog   [en - usa]
  • Ghi âm từ clog clog   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel