Cách phát âm crowd

crowd phát âm trong Tiếng Anh [en]
kraʊd
    Âm giọng Anh
  • phát âm crowd Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm crowd Phát âm của Wunu (Nữ từ Hoa Kỳ)

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm crowd Phát âm của Paelorian (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm crowd Phát âm của Ari303 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm crowd Phát âm của frakkintoaster (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crowd trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • crowd ví dụ trong câu

    • On a date, we say two's company three's a crowd.

      phát âm On a date, we say two's company three's a crowd. Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • She is always surrounded by her fans. What a crowd!

      phát âm She is always surrounded by her fans. What a crowd! Phát âm của simpaticos (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của crowd

    • a large number of things or people considered together
    • an informal body of friends
    • cause to herd, drive, or crowd together
  • Từ đồng nghĩa với crowd

    • phát âm circle circle [en]
    • phát âm set set [en]
    • phát âm clique clique [en]
    • phát âm coterie coterie [en]
    • phát âm squeeze squeeze [en]
    • phát âm jam jam [en]
    • phát âm ram ram [en]
    • phát âm stuff stuff [en]
    • phát âm charge charge [en]
    • cram (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle