Cách phát âm crowd

crowd phát âm trong Tiếng Anh [en]
kraʊd
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm crowd Phát âm của Wunu (Nữ từ Hoa Kỳ)

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm crowd Phát âm của Paelorian (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm crowd Phát âm của Ari303 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm crowd Phát âm của frakkintoaster (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm crowd Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crowd trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • crowd ví dụ trong câu

    • On a date, we say two's company three's a crowd.

      phát âm On a date, we say two's company three's a crowd. Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • She is always surrounded by her fans. What a crowd!

      phát âm She is always surrounded by her fans. What a crowd! Phát âm của simpaticos (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của crowd

    • a large number of things or people considered together
    • an informal body of friends
    • cause to herd, drive, or crowd together
  • Từ đồng nghĩa với crowd

    • phát âm circle circle [en]
    • phát âm set set [en]
    • phát âm clique clique [en]
    • phát âm coterie coterie [en]
    • phát âm squeeze squeeze [en]
    • phát âm jam jam [en]
    • phát âm ram ram [en]
    • phát âm stuff stuff [en]
    • phát âm charge charge [en]
    • cram (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany