filter
Filter

Cách phát âm circle

trong:
circle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsɜːkl̩
    Âm giọng Anh
  • phát âm circle Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland )

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm circle Phát âm của turtlemay (Nam từ Hoa Kỳ)

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm circle Phát âm của Matt3799 (Nam từ Hoa Kỳ )

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm circle Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • Các âm giọng khác
  • phát âm circle Phát âm của LinkeyEh (Nữ từ Canada )

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm circle Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada )

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm circle trong Tiếng Anh

Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của circle

    • ellipse in which the two axes are of equal length; a plane curve generated by one point moving at a constant distance from a fixed point
    • an unofficial association of people or groups
    • something approximating the shape of a circle
  • Từ đồng nghĩa với circle

    • phát âm group group [en]
    • phát âm set set [en]
    • phát âm coterie coterie [en]
    • phát âm party party [en]
    • phát âm clique clique [en]
    • phát âm club club [en]
    • phát âm company company [en]
    • phát âm assortment assortment [en]
    • phát âm revolve revolve [en]
    • go around

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ circle?
circle đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ circle circle   [es - es]
  • Ghi âm từ circle circle   [es - latam]
  • Ghi âm từ circle circle   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat