Cách phát âm circle

trong:
circle phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsɜːkl̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm circle Phát âm của turtlemay (Nam từ Hoa Kỳ)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm circle Phát âm của Matt3799 (Nam từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm circle Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm circle Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm circle Phát âm của LinkeyEh (Nữ từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm circle Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm circle trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • circle ví dụ trong câu

    • The circumference of a circle is the distance around the outside

      phát âm The circumference of a circle is the distance around the outside Phát âm của Truculent65 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • The circle gets the square

      phát âm The circle gets the square Phát âm của jvonviking (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của circle

    • ellipse in which the two axes are of equal length; a plane curve generated by one point moving at a constant distance from a fixed point
    • an unofficial association of people or groups
    • something approximating the shape of a circle
  • Từ đồng nghĩa với circle

    • phát âm group group [en]
    • phát âm set set [en]
    • phát âm coterie coterie [en]
    • phát âm party party [en]
    • phát âm clique clique [en]
    • phát âm club club [en]
    • phát âm company company [en]
    • phát âm assortment assortment [en]
    • phát âm revolve revolve [en]
    • go around

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

circle đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ circle circle [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ circle?
  • Ghi âm từ circle circle [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ circle?
  • Ghi âm từ circle circle [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ circle?

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't