Cách phát âm assortment

trong:
Filter language and accent
filter
assortment phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈsɔːtmənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm assortment
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm assortment
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của assortment

    • a collection containing a variety of sorts of things
    • the act of distributing things into classes or categories of the same type
  • Từ đồng nghĩa với assortment

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm assortment trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ assortment?
assortment đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ assortment assortment   [en - uk]
  • Ghi âm từ assortment assortment   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't