Cách phát âm variety

Filter language and accent
filter
variety phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  vəˈraɪəti
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm variety
    Phát âm của Cavedil (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Cavedil

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm variety
    Phát âm của evergreen (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  evergreen

    User information

    18 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm variety
    Phát âm của RoseJ (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RoseJ

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm variety
    Phát âm của Puddleglum (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Puddleglum

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của variety

    • a collection containing a variety of sorts of things
    • noticeable heterogeneity
    • (biology) a taxonomic category consisting of members of a species that differ from others of the same species in minor but heritable characteristics
  • Từ đồng nghĩa với variety

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm variety trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ variety?
variety đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ variety variety   [en - usa]
  • Ghi âm từ variety variety   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl