Cách phát âm variance

variance phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
va.ʁjɑ̃s
  • phát âm variance Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm variance trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của variance

    • nombre de facteurs indépendants qui déterminent l'état d'un système
    • moyenne arithmétique des carrés des écarts à la moyenne
  • Từ đồng nghĩa với variance

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

variance phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈveərɪəns
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm variance Phát âm của cab22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm variance Phát âm của gratified (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm variance trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của variance

    • an event that departs from expectations
    • discord that splits a group
    • the second moment around the mean; the expected value of the square of the deviations of a random variable from its mean value
  • Từ đồng nghĩa với variance

variance phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm variance Phát âm của mufrodrigo (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm variance trong Tiếng Séc

Từ ngẫu nhiên: BruxellesvoitureYves Saint LaurentmignonParis