Cách phát âm poisson

poisson phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
pwa.sɔ̃
  • phát âm poisson Phát âm của aliceF (Nữ từ Pháp)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm poisson Phát âm của Clador06 (Nam từ Pháp)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm poisson Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm poisson Phát âm của papillon (Nữ từ Hà Lan)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm poisson Phát âm của fleurbleue (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm poisson Phát âm của saqurtmudyn (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm poisson Phát âm của PERCE_NEIGE (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm poisson Phát âm của Fatti (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm poisson Phát âm của Gillou75 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm poisson Phát âm của Cistude (Nữ từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm poisson Phát âm của mseers (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm poisson trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • poisson ví dụ trong câu

    • range le poisson dans le réfrigérateur

      phát âm range le poisson dans le réfrigérateur Phát âm của mseers (Nữ từ Canada)
    • range le poisson dans le réfrigérateur

      phát âm range le poisson dans le réfrigérateur Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp)
    • Nous achetons le poisson et les fruits de mer à la poissonnerie

      phát âm Nous achetons le poisson et les fruits de mer à la poissonnerie Phát âm của mseers (Nữ từ Canada)
    • Nous achetons le poisson et les fruits de mer à la poissonnerie

      phát âm Nous achetons le poisson et les fruits de mer à la poissonnerie Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)
    • J'ai été à la pêche avec mon père et pêché plusieurs petits poissons.

      phát âm J'ai été à la pêche avec mon père et pêché plusieurs petits poissons. Phát âm của mseers (Nữ từ Canada)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Je ne parle pas françaissalutMonsieurBon voyagelait