Cách phát âm innovation

trong:
Filter language and accent
filter
innovation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪnəˈveɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm innovation
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm innovation
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm innovation
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm innovation
    Phát âm của hamsteralliance (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  hamsteralliance

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của innovation

    • a creation (a new device or process) resulting from study and experimentation
    • the creation of something in the mind
    • the act of starting something for the first time; introducing something new
  • Từ đồng nghĩa với innovation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm innovation trong Tiếng Anh

innovation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm innovation
    Phát âm của Nordlys (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Nordlys

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm innovation
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm innovation trong Tiếng Đức

innovation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm innovation
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của innovation

    • fait d'innover, d'introduire, de créer quelque chose de nouveau
    • création, nouveauté
  • Từ đồng nghĩa với innovation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm innovation trong Tiếng Pháp

innovation phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm innovation
    Phát âm của AnnCharlotte (Nữ từ Thụy Điển) Nữ từ Thụy Điển
    Phát âm của  AnnCharlotte

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm innovation trong Tiếng Thụy Điển

innovation phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm innovation
    Phát âm của Cille1956DK (Nữ từ Thụy Điển) Nữ từ Thụy Điển
    Phát âm của  Cille1956DK

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm innovation trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ innovation?
innovation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ innovation innovation   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany