Cách phát âm permutation

Filter language and accent
filter
permutation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌpɜːmjuːˈteɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm permutation
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm permutation
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm permutation
    Phát âm của thegrid (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  thegrid

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của permutation

    • an event in which one thing is substituted for another
    • the act of changing the arrangement of a given number of elements
    • complete change in character or condition
  • Từ đồng nghĩa với permutation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm permutation trong Tiếng Anh

permutation phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  pɛʁmutaˈʦi̯on
  • phát âm permutation
    Phát âm của IchBinEs (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  IchBinEs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm permutation
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm permutation trong Tiếng Đức

permutation phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm permutation
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm permutation trong Tiếng Thụy Điển

permutation phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm permutation
    Phát âm của Farmand (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  Farmand

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm permutation trong Tiếng Đan Mạch

permutation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  pɛʁ.my.ta.sjɔ̃
  • phát âm permutation
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm permutation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ permutation?
permutation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ permutation permutation   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany