Cách phát âm trade

trong:
trade phát âm trong Tiếng Anh [en]
treɪd
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm trade Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm trade Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm trade Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm trade Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trade trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • trade ví dụ trong câu

    • We attended the trade fair in order to sound out prospective business

      phát âm We attended the trade fair in order to sound out prospective business Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Differin is a trade name for the tropical retinoid Adapalene.

      phát âm Differin is a trade name for the tropical retinoid Adapalene. Phát âm của iharmonize2 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của trade

    • the commercial exchange (buying and selling on domestic or international markets) of goods and services
    • the skilled practice of a practical occupation
    • the business given to a commercial establishment by its customers
  • Từ đồng nghĩa với trade

    • phát âm patronise patronise [en]
    • phát âm shop shop [en]
    • phát âm buy buy [en]
    • phát âm sell sell [en]
    • phát âm vocation vocation [en]
    • phát âm occupation occupation [en]
    • phát âm business business [en]
    • phát âm livelihood livelihood [en]
    • patronize (formal)
    • purchase (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

trade đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ trade trade [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ trade?

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable