Cách phát âm occupation

Filter language and accent
filter
occupation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɒkjʊˈpeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm occupation
    Phát âm của nfah86 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  nfah86

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm occupation
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm occupation
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm occupation
    Phát âm của Mike_USA (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Mike_USA

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm occupation
    Phát âm của kenm (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  kenm

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm occupation
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của occupation

    • the principal activity in your life that you do to earn money
    • the control of a country by military forces of a foreign power
    • any activity that occupies a person's attention
  • Từ đồng nghĩa với occupation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm occupation trong Tiếng Anh

occupation phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm occupation
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm occupation trong Tiếng Khoa học quốc tế

occupation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm occupation
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của occupation

    • travail ou activité de loisir
    • fait d'occuper un lieu illégalement
    • fait pour une puissance étrangère d'envahir un pays militairement et de s'y maintenir par la force
  • Từ đồng nghĩa với occupation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm occupation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ occupation?
occupation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ occupation occupation   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't