Cách phát âm tenure

Filter language and accent
filter
tenure phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtenjʊə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm tenure
    Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  Mollydub

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tenure
    Phát âm của aislle (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  aislle

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tenure

    • the term during which some position is held
    • the right to hold property; part of an ancient hierarchical system of holding lands
    • give life-time employment to
  • Từ đồng nghĩa với tenure

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tenure trong Tiếng Anh

tenure phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  tə.nyʁ
  • phát âm tenure
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tenure
    Phát âm của nathan070 (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  nathan070

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tenure

    • terre concédée par un seigneur qui en gardait toutefois la propriété
  • Từ đồng nghĩa với tenure

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tenure trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tenure?
tenure đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tenure tenure   [en - uk]
  • Ghi âm từ tenure tenure   [en - usa]
  • Ghi âm từ tenure tenure   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter