Cách phát âm tenure

tenure phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈtenjʊə(r)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tenure trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • tenure ví dụ trong câu

    • How far does your tenure date back?

      phát âm How far does your tenure date back? Phát âm của connersean (Nam từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của tenure

    • the term during which some position is held
    • the right to hold property; part of an ancient hierarchical system of holding lands
    • give life-time employment to
  • Từ đồng nghĩa với tenure

tenure đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tenure tenure [en] Bạn có biết cách phát âm từ tenure?

Từ ngẫu nhiên: fuckEdinburghIrelandy'allroof