Cách phát âm retention

Filter language and accent
filter
retention phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈtɛnʃən
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm retention
    Phát âm của itiwat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  itiwat

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm retention
    Phát âm của AsDoTheDrones (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  AsDoTheDrones

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm retention
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm retention
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của retention

    • the act of retaining something
    • the power of retaining and recalling past experience
    • the power of retaining liquid
  • Từ đồng nghĩa với retention

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm retention trong Tiếng Anh

retention phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm retention
    Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  independentgentleman

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm retention trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ retention?
retention đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ retention retention   [en - uk]
  • Ghi âm từ retention retention   [en - usa]
  • Ghi âm từ retention retention   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion