Cách phát âm recall

trong:
Filter language and accent
filter
recall phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  v: rɪˈkɔːl; ri:ˈkɔːl; n: 'ri:kɔːl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm recall
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm recall
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm recall
    Phát âm của Vorarose (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Vorarose

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm recall
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • recall ví dụ trong câu

    • Why recall it!

      phát âm Why recall it!
      Phát âm của erickasimpson (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của recall

    • a request by the manufacturer of a defective product to return the product (as for replacement or repair)
    • a call to return
    • a bugle call that signals troops to return
  • Từ đồng nghĩa với recall

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm recall trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ recall?
recall đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ recall recall   [en - uk]
  • Ghi âm từ recall recall   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither