Cách phát âm withdraw

trong:
Filter language and accent
filter
withdraw phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  wɪðˈdrɔː
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm withdraw
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm withdraw
    Phát âm của andyha11 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  andyha11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm withdraw
    Phát âm của phibonacci (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  phibonacci

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm withdraw
    Phát âm của tifaish (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tifaish

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của withdraw

    • pull back or move away or backward
    • withdraw from active participation
    • release from something that holds fast, connects, or entangles
  • Từ đồng nghĩa với withdraw

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm withdraw trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat