Đánh vần theo âm vị: ˌrekəˈlekʃn̩
-
phát âm recollectionPhát âm của Zephyr (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa KỳPhát âm của Zephyr
User information
Follow
3 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
3 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
An agreeable recollection. [collocations]
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm recollection trong Tiếng Anh