Cách phát âm remembrance

Filter language and accent
filter
remembrance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈmembrəns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm remembrance
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm remembrance
    Phát âm của Totalle5 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Totalle5

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm remembrance
    Phát âm của JOE91 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  JOE91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • remembrance ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của remembrance

    • the ability to recall past occurrences
    • a recognition of meritorious service
  • Từ đồng nghĩa với remembrance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm remembrance trong Tiếng Anh

remembrance phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm remembrance
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của remembrance

    • vieilli souvenir

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm remembrance trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork