Cách phát âm memorial

trong:
Filter language and accent
filter
memorial phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  mɪˈmɔːrɪəl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm memorial
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm memorial
    Phát âm của ijarritos (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ijarritos

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm memorial
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm memorial
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của memorial

    • a recognition of meritorious service
    • a written statement of facts submitted in conjunction with a petition to an authority
    • a structure erected to commemorate persons or events
  • Từ đồng nghĩa với memorial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm memorial trong Tiếng Anh

memorial phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm memorial
    Phát âm của RedHotMoon (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  RedHotMoon

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm memorial trong Tiếng Romania

memorial phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm memorial
    Phát âm của ChevalierdePas (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  ChevalierdePas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm memorial
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của memorial

    • Designação da narração de acontecimentos ou pessoas que são inesquecíveis - memoráveis;
    • Livro que é utilizado para apontar as coisas que alguém não quer esquecer;
    • Denominação atribuída ao monumento edificado em homenagem ou lembrança de algum indivíduo ou de determinado acontecimento;
  • Từ đồng nghĩa với memorial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm memorial trong Tiếng Bồ Đào Nha

memorial phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm memorial
    Phát âm của danloa (Nam từ Bolivia) Nam từ Bolivia
    Phát âm của  danloa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của memorial

    • Escrito en favor de algo o alguien
    • Acto que se hace para honrar la memoria de un personaje.
  • Từ đồng nghĩa với memorial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm memorial trong Tiếng Tây Ban Nha

memorial phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm memorial
    Phát âm của Qatshaan (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Qatshaan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm memorial trong Tiếng Đức

memorial phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm memorial
    Phát âm của binabik (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  binabik

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm memorial trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ memorial?
memorial đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ memorial memorial   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather