Cách phát âm ceremony

trong:
ceremony phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsɛrɪməni; US: ˈsɛrə'məʊni
    British
  • phát âm ceremony Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ceremony Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm ceremony Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ceremony Phát âm của helenhiccup (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ceremony Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm ceremony Phát âm của Redbeard (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ceremony trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • ceremony ví dụ trong câu

    • The opening ceremony of the Olympic Games was amazing!

      phát âm The opening ceremony of the Olympic Games was amazing! Phát âm của roboleg (Nam từ Canada)
    • The presented him with the award at a high-profile ceremony

      phát âm The presented him with the award at a high-profile ceremony Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ceremony

    • a formal event performed on a special occasion
    • any activity that is performed in an especially solemn elaborate or formal way
    • the proper or conventional behavior on some solemn occasion
  • Từ đồng nghĩa với ceremony

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant