Cách phát âm custom

trong:
Filter language and accent
filter
custom phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkʌstəm
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm custom
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm custom
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của custom

    • accepted or habitual practice
    • a specific practice of long standing
    • money collected under a tariff
  • Từ đồng nghĩa với custom

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm custom trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ custom?
custom đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ custom custom   [en - uk]
  • Ghi âm từ custom custom   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter