Cách phát âm custom

trong:
custom phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkʌstəm
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm custom Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm custom Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm custom trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • custom ví dụ trong câu

    • Obedience to custom

      phát âm Obedience to custom Phát âm của Ixia (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Here the custom is to have coffee after eating

      phát âm Here the custom is to have coffee after eating Phát âm của xanmeo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của custom

    • accepted or habitual practice
    • a specific practice of long standing
    • money collected under a tariff
  • Từ đồng nghĩa với custom

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand