Cách phát âm habit

Filter language and accent
filter
habit phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhæbɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm habit
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm habit
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của habit

    • an established custom
    • (psychology) an automatic pattern of behavior in reaction to a specific situation; may be inherited or acquired through frequent repetition
    • a distinctive attire worn by a member of a religious order
  • Từ đồng nghĩa với habit

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm habit trong Tiếng Anh

habit phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm habit
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của habit

    • vêtement officiel
    • habits : ensemble des vêtements
    • costume de scène
  • Từ đồng nghĩa với habit

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm habit trong Tiếng Pháp

habit phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  a.bi
  • phát âm habit
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với habit

    • phát âm ornat
      ornat [de]
    • phát âm talar
      talar [de]
    • phát âm robe
      robe [de]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm habit trong Tiếng Đức

habit phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm habit
    Phát âm của gorniak (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  gorniak

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm habit trong Tiếng Ba Lan

habit phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm habit
    Phát âm của TheProfessor (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  TheProfessor

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm habit trong Tiếng Slovakia

habit phát âm trong Tiếng Albania [sq]
  • phát âm habit
    Phát âm của Albana (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  Albana

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm habit trong Tiếng Albania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ habit?
habit đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ habit habit   [da]
  • Ghi âm từ habit habit   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt