Cách phát âm rig

trong:
rig phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm rig Phát âm của Bernard12 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rig trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • rig ví dụ trong câu

    • You'll need to take a helicopter to get out to that oil rig. It's the only way

      phát âm You'll need to take a helicopter to get out to that oil rig. It's the only way Phát âm của (Từ )
    • The new rig works like a charm

      phát âm The new rig works like a charm Phát âm của (Từ )
Định nghĩa
  • Định nghĩa của rig

    • gear (including necessary machinery) for a particular enterprise
    • a truck consisting of a tractor and trailer together
    • formation of masts, spars, sails, etc., on a vessel

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

rig phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm rig Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm rig Phát âm của 3Dmonocle (Nữ từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rig trong Tiếng Đan Mạch

Cụm từ
  • rig ví dụ trong câu

    • Jeg er ikke rig.

      phát âm Jeg er ikke rig. Phát âm của (Từ )
rig phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm rig Phát âm của Moosh (Nữ từ New Zealand)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rig trong Tiếng Afrikaans

Từ ngẫu nhiên: literaturecaughtroutemountainbeautiful