Cách phát âm Scone

Scone phát âm trong Tiếng Anh [en]
skɒn, skəʊn

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Scone trong Tiếng Anh

Cụm từ - Định nghĩa
  • Scone ví dụ trong câu

    • Can we have some scones for afternoon tea?

      phát âm Can we have some scones for afternoon tea? Phát âm của ryankoko (Nam từ Úc)
  • Định nghĩa của Scone

    • small biscuit (rich with cream and eggs) cut into diamonds or sticks and baked in an oven or (especially originally) on a griddle

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Scone phát âm trong Tiếng Scotland [sco]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Scone trong Tiếng Scotland

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant