Cách phát âm dress

Thêm thể loại cho dress

dress phát âm trong Tiếng Anh [en]
dres
  • phát âm dress Phát âm của Wunu (Nữ từ Hoa Kỳ)

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dress Phát âm của JakSprats (Nam từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dress Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dress Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dress Phát âm của aldarie (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dress Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dress Phát âm của JLearner (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm dress Phát âm của Istger (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dress trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • dress ví dụ trong câu

    • You will have to try on the dress to see if it fits.

      phát âm You will have to try on the dress to see if it fits. Phát âm của msfolly (Từ Hoa Kỳ)
    • "Over the years I have learned that what is important in a dress is the woman who is wearing it" [Yves Saint Laurent]

      phát âm "Over the years I have learned that what is important in a dress is the woman who is wearing it" [Yves Saint Laurent] Phát âm của Mattfriend (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dress

    • a one-piece garment for a woman; has skirt and bodice
    • clothing of a distinctive style or for a particular occasion
    • clothing in general
  • Từ đồng nghĩa với dress

    • phát âm prepare prepare [en]
    • phát âm fit fit [en]
    • phát âm ornament ornament [en]
    • phát âm frock frock [en]
    • phát âm robe robe [en]
    • phát âm costume costume [en]
    • phát âm skirt skirt [en]
    • phát âm gown gown [en]
    • make ready
    • shift (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

dress phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm dress Phát âm của Tannarya (Nữ từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dress trong Tiếng Na Uy

dress phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm dress Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dress trong Tiếng Hạ Đức

dress phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm dress Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dress trong Tiếng Thụy Điển

dress phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm dress Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dress trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: beautifulcan'tthoughtsureEnglish