Cách phát âm costume

Filter language and accent
filter
costume phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔs.tym
  • phát âm costume
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm costume
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm costume
    Phát âm của Akita28 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Akita28

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của costume

    • ensemble des vêtements portés
    • vêtement d'une région précise
    • vêtement masculin constitué d'une veste et d'un pantalon, avec un gilet supplémentaire éventuel
  • Từ đồng nghĩa với costume

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm costume trong Tiếng Pháp

costume phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɒstjuːm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm costume
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm costume
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm costume
    Phát âm của drewrey (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  drewrey

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm costume
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm costume
    Phát âm của AJHill (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  AJHill

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của costume

    • the attire worn in a play or at a fancy dress ball
    • unusual or period attire not characteristic of or appropriate to the time and place
    • the prevalent fashion of dress (including accessories and hair style as well as garments)
  • Từ đồng nghĩa với costume

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm costume trong Tiếng Anh

costume phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  costume
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm costume
    Phát âm của leona (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  leona

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm costume
    Phát âm của camiwerner (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  camiwerner

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của costume

    • hábito
    • modo de proceder habitual;
    • prática antiga e geral;
  • Từ đồng nghĩa với costume

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm costume trong Tiếng Bồ Đào Nha

costume phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  ko'stume
  • phát âm costume
    Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Heracleum

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm costume trong Tiếng Ý

costume phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm costume
    Phát âm của serafinpose (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  serafinpose

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm costume trong Tiếng Galicia

costume phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm costume
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm costume trong Tiếng Khoa học quốc tế

costume phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm costume
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm costume trong Tiếng Luxembourg

costume phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm costume
    Phát âm của andamatra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  andamatra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm costume trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: salopeAnverssourcilleset