Cách phát âm costume

costume phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkɒstjuːm
  • phát âm costume Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm costume Phát âm của drewrey (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm costume Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm costume Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm costume Phát âm của AJHill (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm costume trong Tiếng Anh

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • costume ví dụ trong câu

    • The photo of me in that costume! I'll never live it down.

      phát âm The photo of me in that costume! I'll never live it down. Phát âm của kaytykat123 (Nữ từ Canada)
    • I happened to catch sight of him in a very strange costume.

      phát âm I happened to catch sight of him in a very strange costume. Phát âm của kaytykat123 (Nữ từ Canada)
  • Định nghĩa của costume

    • the attire worn in a play or at a fancy dress ball
    • unusual or period attire not characteristic of or appropriate to the time and place
    • the prevalent fashion of dress (including accessories and hair style as well as garments)
  • Từ đồng nghĩa với costume

    • phát âm ensemble ensemble [en]
    • phát âm attire attire [en]
    • phát âm wardrobe wardrobe [en]
    • phát âm apparel apparel [en]
    • phát âm clothing clothing [en]
    • phát âm dress dress [en]
    • phát âm outfit outfit [en]
    • getup
    • guise (formal)
    • fit out
Guides - Events

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

costume phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
kɔs.tym
  • phát âm costume Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm costume Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm costume Phát âm của Akita28 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm costume trong Tiếng Pháp

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • costume ví dụ trong câu

    • Pour aller travailler, Pierre met un costume

      phát âm Pour aller travailler, Pierre met un costume Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Je suis passé au pressing pour récupérer mon costume

      phát âm Je suis passé au pressing pour récupérer mon costume Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
  • Định nghĩa của costume

    • ensemble des vêtements portés
    • vêtement d'une région précise
    • vêtement masculin constitué d'une veste et d'un pantalon, avec un gilet supplémentaire éventuel
  • Từ đồng nghĩa với costume

costume phát âm trong Tiếng Ý [it]
ko'stume
  • phát âm costume Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm costume trong Tiếng Ý

costume phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm costume Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm costume trong Tiếng Khoa học quốc tế

costume phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm costume Phát âm của serafinpose (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm costume trong Tiếng Galicia

costume phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
costume
  • phát âm costume Phát âm của camiwerner (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm costume Phát âm của leona (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm costume trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của costume

    • hábito
    • modo de proceder habitual;
    • prática antiga e geral;
  • Từ đồng nghĩa với costume

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant